Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

số liệt

Danh từ
Danh từ
  1. (Toán học) Dãy số.

Cấu tạo âm tiết

sốâm đầu s · vần ô · thanh sắc
liệtâm đầu l · vần iêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "số liệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.