số tiền

Danh từ
Danh từ
  1. Xem số và tiền

Câu ví dụ

  • Bạn cần số tiền này để làm gì?What do you need this money for?
  • Hãy tìm chỗ giấu số tiền này nào.Let's find a place to hide this money.
  • Số tiền này ít hơn số bọn mình muốn.This is much less money than we expected.

"số tiền" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 数额 shù é
🇯🇵 Tiếng Nhật 額 がく · 金額 きんがく
🇰🇷 Tiếng Hàn 액수 aeksu · 금액 geumaek
🇫🇷 Tiếng Pháp le montant

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sốâm đầu s · vần ô · thanh sắc
tiềnâm đầu t · vần iên · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "số tiền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.