sống đất

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Chỗ đất nổi gồ lên ở đường đi.

Cấu tạo âm tiết

sốngâm đầu s · vần ông · thanh sắc
đấtâm đầu đ · vần ât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sống đất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.