sống còn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [səwŋ͡m˧˦ kɔn˨˩] · Huế [ʂəwŋ͡m˦˧˥ kɔŋ˦˩] ~ [səwŋ͡m˦˧˥ kɔŋ˦˩] · Sài Gòn [ʂəwŋ͡m˦˥ kɔŋ˨˩] ~ [səwŋ͡m˦˥ kɔŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Quan trọng nhất đối với mình.
    • Đó là một vấn đề sống còn đối với tôi.

Câu ví dụ thêm

  • Đây có thể là vấn đề sống còn.This may be a matter of life and death.

"sống còn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh vital
🇯🇵 Tiếng Nhật 生存 せいぞん
🇫🇷 Tiếng Pháp la survie · vital
🇮🇹 Tiếng Ý vitale

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

sốngâm đầu s · vần ông · thanh sắc
cònâm đầu c · vần on · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "sống còn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.