sổ sách

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [so˧˩ sajk̟̚˧˦] · Huế [ʂow˧˨ ʂat̚˦˧˥] ~ [sow˧˨ sat̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʂow˨˩˦ ʂat̚˦˥] ~ [sow˨˩˦ sat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sổ để ghi chép của nhà buôn.
    • Bán hàng gì cũng vào sổ sách ngay.

Câu ví dụ thêm

  • Chúng ta hãy kiểm tra các sổ sách kinh doanh của họ.Let's check their business records.

"sổ sách" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh account books

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sổâm đầu s · vần ô · thanh hỏi
sáchâm đầu s · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sổ sách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.