sở tại

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [səː˧˩ taːj˧˨ʔ] · Huế [ʂəː˧˨ taːj˨˩ʔ] ~ [səː˧˨ taːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂəː˨˩˦ taːj˨˩˨] ~ [səː˨˩˦ taːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Thuộc nơi đang ở hoặc nơi xảy ra sự việc đang nói tới.
    • Là dân sở tại chứ không phải từ nơi khác đến.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 所在.

Từ, cụm từ chứa "sở tại"

Cấu tạo âm tiết

sởâm đầu s · vần ơ · thanh hỏi
tạiâm đầu t · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sở tại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.