sở trường

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [səː˧˩ t͡ɕɨəŋ˨˩] · Huế [ʂəː˧˨ ʈɨəŋ˦˩] ~ [səː˧˨ ʈɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [ʂəː˨˩˦ ʈɨəŋ˨˩] ~ [səː˨˩˦ ʈɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Hoặc t.) . Chỗ mạnh, chỗ giỏi, sự thành thạo vốn có.
    • Có sở trường về âm nhạc.
    • Công việc hợp với sở trường.
    • Miếng võ sở trường.

"sở trường" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 擅长 shàn cháng · 特长 tè cháng · 专长 zhuān cháng · 拿手 ná shǒu
🇯🇵 Tiếng Nhật 得意 とくい
🇰🇷 Tiếng Hàn 적성 jeokseong
🇹🇭 Tiếng Thái ถนัด thà-nàt

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sởâm đầu s · vần ơ · thanh hỏi
trườngâm đầu tr · vần ương · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "sở trường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.