Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sợ sệt

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [səː˧˨ʔ set̚˧˨ʔ] · Huế [ʂəː˨˩ʔ ʂet̚˨˩ʔ] ~ [səː˨˩ʔ set̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂəː˨˩˨ ʂəːt̚˨˩˨] ~ [səː˨˩˨ səːt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Để lộ thái độ rụt rè, rút rát, qua nét mặt, cử chỉ, ngôn ngữ, trước người mà uy quyền đặt quá cao trên mình.
    • Gãi đầu, gãi tai, tỏ vẻ sợ sệt.

Cấu tạo âm tiết

sợâm đầu s · vần ơ · thanh nặng
sệtâm đầu s · vần êt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sợ sệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.