Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨk̚˧˦ lɨk̚˧˨ʔ] · Huế [ʂɨk̚˦˧˥ lɨk̚˨˩ʔ] ~ [sɨk̚˦˧˥ lɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂɨk̚˦˥ lɨk̚˨˩˨] ~ [sɨk̚˦˥ lɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khả năng hoạt động mạnh của cơ thể.
- Người có sức lực.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"sức lực" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 力气 lì qi · 精力 jīng lì · 劲头 jìn tóu |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 힘 him · 기운 giun |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Kraft |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | กำลัง kam-lang |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sức lực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.