sử học

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨ˧˩ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ʂɨ˧˨ hawk͡p̚˨˩ʔ] ~ [sɨ˧˨ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂɨ˨˩˦ hawk͡p̚˨˩˨] ~ [sɨ˨˩˦ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khoa học nghiên cứu về lịch sử.

Câu ví dụ

  • Tôi là một nhà sử học.I am a historian.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 史學.

"sử học" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 역사학 yeoksahak

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "sử học"

Cấu tạo âm tiết

sửâm đầu s · vần ư · thanh hỏi
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sử học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.