Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨ˧˩ tʰi˧˧] · Huế [ʂɨ˧˨ tʰɪj˧˧] ~ [sɨ˧˨ tʰɪj˧˧] · Sài Gòn [ʂɨ˨˩˦ tʰɪj˧˧] ~ [sɨ˨˩˦ tʰɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tác phẩm lớn thuộc loại văn tự sự, miêu tả sự nghiệp của những người anh hùng và các sự kiện lịch sử lớn.
- Kalevala là sử thi đầu tiên được soạn thành sách của Phần Lan.
- Đậm chất anh hùng ca.
- Phim Mười Điều Răn có tính sử thi cao lắm !
Câu ví dụ thêm
- Tôi thích thơ trữ tình hơn là thơ sử thi.I like lyric better than epic.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sử thi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.