Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨə˦ˀ˥ ʔɗəw˧˨ʔ najŋ̟˨˩] · Huế [ʂɨə˧˨ ʔɗəw˨˩ʔ nɛɲ˦˩] ~ [sɨə˧˨ ʔɗəw˨˩ʔ nɛɲ˦˩] · Sài Gòn [ʂɨə˨˩˦ ʔɗəw˨˩˨ nan˨˩] ~ [sɨə˨˩˦ ʔɗəw˨˩˨ nan˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một thức uống khá phổ biến làm từ đậu tương, vị mát, hơi ngậy, khi uống có thể thêm chút đường.
"sữa đậu nành" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | soy milk · soymilk · soya milk · soy bean milk |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 豆漿 · 豆浆 · 豆奶 |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 豆乳 |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | lait de soja |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | Sojamilch |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | latte di soia |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | leche de soja |
| 🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha | leite de soja |
| Tiếng Ba Lan | mleko sojowe |
| Tiếng Thuỵ Điển | sojamjölk |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| sữa | âm đầu s · vần ưa · thanh ngã |
| đậu | âm đầu đ · vần âu · thanh nặng |
| nành | âm đầu n · vần anh · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "sữa đậu nành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.