sự cố

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨ˧˨ʔ ko˧˦] · Huế [ʂɨ˨˩ʔ kow˨˩˦] ~ [sɨ˨˩ʔ kow˨˩˦] · Sài Gòn [ʂɨ˨˩˨ kow˦˥] ~ [sɨ˨˩˨ kow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nguyên nhân một tai nạn hay một sự hư hỏng.
    • Máy đương chạy thì có sự cố.
  2. Sự đổ vỡ của một chương trình ứng dụng hay hệ điều hành gây ra bởi sự truy cập sai bộ nhớ hay lỗi tràn bộ đệm.

Câu ví dụ thêm

  • Máy tính của tôi gặp sự cố.My computer crashed.
  • Từ khi sự cố tràn dầu mới đây xảy ra, tôi đã không ăn một chút hải sản nào.I haven't eaten any seafood since the recent oil spill.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 事故.

"sự cố" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh incident · crash

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "sự cố"

Cấu tạo âm tiết

sựâm đầu s · vần ư · thanh nặng
cốâm đầu c · vần ô · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sự cố" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.