sự nghiệp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨ˧˨ʔ ŋiəp̚˧˨ʔ] · Huế [ʂɨ˨˩ʔ ŋiəp̚˨˩ʔ] ~ [sɨ˨˩ʔ ŋiəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂɨ˨˩˨ ŋip̚˨˩˨] ~ [sɨ˨˩˨ ŋip̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Những công việc to lớn, có ích lợi chung và lâu dài cho xã hội (nói tổng quát).
    • Sự nghiệp xây dựng đất nước.
    • Thân thế và sự nghiệp của Nguyễn Trãi.
  2. Các hoạt động có tính chất nghiệp vụ riêng biệt, phục vụ cho sản xuất kinh doanh và cho sinh hoạt (nói tổng quát).
    • Cơ quan hành chính sự nghiệp.
    • Cơ quan văn hoá sự nghiệp.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 事業.

"sự nghiệp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh career
🇨🇳 Tiếng Trung 事业

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sựâm đầu s · vần ư · thanh nặng
nghiệpâm đầu ngh · vần iêp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sự nghiệp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.