sự vật

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨ˧˨ʔ vət̚˧˨ʔ] · Huế [ʂɨ˨˩ʔ vək̚˨˩ʔ] ~ [sɨ˨˩ʔ vək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂɨ˨˩˨ vək̚˨˩˨] ~ [sɨ˨˩˨ jək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Các vật tồn tại xung quanh con người nói chung.
    • Tìm hiểu sự vật chung quanh.
    • Những sự vật mới.
    • Sự vật biến đổi không ngừng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"sự vật" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh things; objects

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sựâm đầu s · vần ư · thanh nặng
vậtâm đầu v · vần ât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sự vật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.