Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sự việc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨ˧˨ʔ viək̚˧˨ʔ] · Huế [ʂɨ˨˩ʔ viək̚˨˩ʔ] ~ [sɨ˨˩ʔ viək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂɨ˨˩˨ viək̚˨˩˨] ~ [sɨ˨˩˨ jiək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cái xảy ra trong đời sống được nhận thức rõ ràng.
    • Chứng kiến những sự việc liên quan đến vận mệnh dân tộc ([[w:Xuân Thủy

Câu ví dụ thêm

  • Bạn nên khẳng định sự việc một cách không ngập ngừng.You should make sure of the fact without hesitation.
  • Tom đã hoàn toàn không biết gì về toàn bộ sự việc.Tom was totally oblivious to the whole thing.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"sự việc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh event; matter

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sựâm đầu s · vần ư · thanh nặng
việcâm đầu v · vần iêc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sự việc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.