Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [saː˧˧ maːk̚˧˨ʔ] · Huế [ʂaː˧˧ maːk̚˨˩ʔ] ~ [saː˧˧ maːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂaː˧˧ maːk̚˨˩˨] ~ [saː˧˧ maːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một điệu dân ca theo thể thơ lục bát.
- Vùng đất cát rộng lớn, không có nước, hầu như không có cây cỏ và động vật.
Câu ví dụ
- Dân du mục Ả-rập sống trong sa mạc.Bedouins live in the desert.
- Người bối đô nhân sống trong sa mạc.Bedouins live in the desert.
- Người bê-đu-anh sống trong sa mạc.Bedouins live in the desert.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 沙漠.
"sa mạc" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | desert |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 沙漠 shā mò |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 砂漠 さばく |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le désert |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Wüste |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | пустыня пусты́ня |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il deserto |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sa mạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.