sai bảo

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːj˧˧ ʔɓaːw˧˩] · Huế [ʂaːj˧˧ ʔɓaːw˧˨] ~ [saːj˧˧ ʔɓaːw˧˨] · Sài Gòn [ʂaːj˧˧ ʔɓaːw˨˩˦] ~ [saːj˧˧ ʔɓaːw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Sai nói chung, đưa ra mệnh lệnh để người khác thực hiện.
    • Sai bảo con cái.

"sai bảo" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 吩咐 fēn fù
🇯🇵 Tiếng Nhật 言い付ける いいつける

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

saiâm đầu s · vần ai · thanh ngang
bảoâm đầu b · vần ao · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "sai bảo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.