sai phạm

Động từDanh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːj˧˧ faːm˧˨ʔ] · Huế [ʂaːj˧˧ faːm˨˩ʔ] ~ [saːj˧˧ faːm˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂaːj˧˧ faːm˨˩˨] ~ [saːj˧˧ faːm˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Vi phạm các quy định.
    • Sai phạm quân luật.
    • Hành vi sai phạm.
Danh từ
  1. Điều vi phạm, làm sai các quy định.
    • Cố tình che đậy sai phạm.
    • Xử lí cán bộ có sai phạm.

Cấu tạo âm tiết

saiâm đầu s · vần ai · thanh ngang
phạmâm đầu ph · vần am · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sai phạm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.