Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [saːj˧˧ so˧˦] · Huế [ʂaːj˧˧ ʂow˨˩˦] ~ [saːj˧˧ sow˨˩˦] · Sài Gòn [ʂaːj˧˧ ʂow˦˥] ~ [saːj˧˧ sow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hiệu số giữa trị số đúng và trị số gần đúng.
- Sai số trong điều tra, thống kê.
- Sai số cho phép.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 差數.
"sai số" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 误差 wù chā |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sai số" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.