sang ngang

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːŋ˧˧ ŋaːŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʂaːŋ˧˧ ŋaːŋ˧˧] ~ [saːŋ˧˧ ŋaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Từ bờ sông bên này qua bờ sông bên kia.
    • Đò sang ngang.
  2. Nói người con gái bất đắc dĩ phải lấy chồng.
    • Lỡ bước sang ngang (Nguyễn Bính)

Từ, cụm từ chứa "sang ngang"

Cấu tạo âm tiết

sangâm đầu s · vần ang · thanh ngang
ngangâm đầu ng · vần ang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "sang ngang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.