lỡ bước sang ngang

Cụm từ
Cụm từ
  1. Đàn bà ế may vớ được tấm chồng.

Cấu tạo âm tiết

lỡâm đầu l · vần ơ · thanh ngã
bướcâm đầu b · vần ươc · thanh sắc
sangâm đầu s · vần ang · thanh ngang
ngangâm đầu ng · vần ang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lỡ bước sang ngang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.