Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [saːŋ˧˧ t͡ɕawŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [ʂaːŋ˧˧ ʈawŋ͡m˨˩ʔ] ~ [saːŋ˧˧ ʈɔŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂaːŋ˧˧ ʈawŋ͡m˨˩˨] ~ [saːŋ˧˧ ʈawŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Giàu có lịch sự.
Câu ví dụ
- Tôi nghĩ rằng đã đến lúc tôi phải mua một chiếc xe hơi sang trọng.I think it's time for me to buy a decent car.
"sang trọng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | fancy · luxurious · posh · luxurious; elegant |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 豪华 háo huá |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 豪華 ごうか |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 고급스럽다 gogeupseureopda |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | chic |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | schick |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | шикарный шика́рный |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | หรู rǔu |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sang trọng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.