sao chổi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːw˧˧ t͡ɕoj˧˩] · Huế [ʂaːw˧˧ t͡ɕoj˧˨] ~ [saːw˧˧ t͡ɕoj˧˨] · Sài Gòn [ʂaːw˧˧ coj˨˩˦] ~ [saːw˧˧ coj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thiên thể chuyển động chung quanh Mặt trời theo một quỹ đạo hình hy-pe-bôn, pa-ra-bôn hoặc e-líp, kéo theo một dải chất khí sáng và dài.

"sao chổi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh comet
🇹🇭 Tiếng Thái ดาวหาง daao-hǎang
🇮🇹 Tiếng Ý la cometa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

saoâm đầu s · vần ao · thanh ngang
chổiâm đầu ch · vần ôi · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "sao chổi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.