Sao Mộc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːw˧˧ məwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ʂaːw˧˧ məwk͡p̚˨˩ʔ] ~ [saːw˧˧ məwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂaːw˧˧ məwk͡p̚˨˩˨] ~ [saːw˧˧ məwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hành tinh thứ năm và lớn nhất trong Hệ Mặt Trời, có thể nhìn thấy được bằng mắt thường.

Câu ví dụ

  • Sao Mộc có bao nhiêu mặt trăng?How many moons does Jupiter have?
  • Sao Mộc có mấy mặt trăng?How many moons does Jupiter have?

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

saoâm đầu s · vần ao · thanh ngang
mộcâm đầu m · vần ôc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "Sao Mộc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.