Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

siêu đẳng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [siəw˧˧ ʔɗaŋ˧˩] · Huế [ʂiw˧˧ ʔɗaŋ˧˨] ~ [siw˧˧ ʔɗaŋ˧˨] · Sài Gòn [ʂiw˧˧ ʔɗaŋ˨˩˦] ~ [siw˧˧ ʔɗaŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Vượt ra ngoài bậc thường.
    • Hạng siêu đẳng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 超等.

Cấu tạo âm tiết

siêuâm đầu s · vần iêu · thanh ngang
đẳngâm đầu đ · vần ăng · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "siêu đẳng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.