siêu thức

Danh từ
Danh từ
  1. Các kiến thức và thấu hiểu về suy nghĩ của chính bản thân.

"siêu thức" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh metacognition

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

siêuâm đầu s · vần iêu · thanh ngang
thứcâm đầu th · vần ưc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "siêu thức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.