siêu thực

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [siəw˧˧ tʰɨk̚˧˨ʔ] · Huế [ʂiw˧˧ tʰɨk̚˨˩ʔ] ~ [siw˧˧ tʰɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂiw˧˧ tʰɨk̚˨˩˨] ~ [siw˧˧ tʰɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phong trào văn học nghệ thuật ở thế kỷ 20, các tác phẩm thể hiện những thứ không tưởng trong đời sống thực.

Cấu tạo âm tiết

siêuâm đầu s · vần iêu · thanh ngang
thựcâm đầu th · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "siêu thực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.