sinh dưỡng

Động từ
Động từ
  1. (Cũ; id.) . Sinh đẻ và nuôi dưỡng.
    • Công sinh dưỡng.

Cấu tạo âm tiết

sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang
dưỡngâm đầu d · vần ương · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "sinh dưỡng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.