Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [sïŋ˧˧ ke˧˦] · Huế [ʂɨn˧˧ kej˨˩˦] ~ [sɨn˧˧ kej˨˩˦] · Sài Gòn [ʂɨn˧˧ kej˦˥] ~ [sɨn˧˧ kej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cách làm ăn để mưu sự sống.
- Vì sinh kế, anh ấy ngoài công việc ban ngày, phải làm thuê mấy giờ ban đêm.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 生計.
"sinh kế" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | living |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sinh kế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.