sinh linh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sïŋ˧˧ lïŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʂɨn˧˧ lɨn˧˧] ~ [sɨn˧˧ lɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nhân dân (cũ).
  2. Sinh mệnh thiêng liêng của con người.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 生靈.

Từ, cụm từ chứa "sinh linh"

Cấu tạo âm tiết

sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang
linhâm đầu l · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "sinh linh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.