đồ thán sinh linh

Thành ngữ
Thành ngữ
  1. (Nghĩa bóng) Đồ thán có nghĩa đen là bùn than; sinh linh là đời sống người ta.
  2. (Nghĩa bóng) Nói sự khốn khổ của quần chúng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm từ thành ngữ tiếng Hán 塗炭生靈

"đồ thán sinh linh" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 塗炭生靈
🇯🇵 Tiếng Nhật 塗炭の苦しみ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đồâm đầu đ · vần ô · thanh huyền
thánâm đầu th · vần an · thanh sắc
sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang
linhâm đầu l · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đồ thán sinh linh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.