sinh phẩm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sïŋ˧˧ fəm˧˩] · Huế [ʂɨn˧˧ fəm˧˨] ~ [sɨn˧˧ fəm˧˨] · Sài Gòn [ʂɨn˧˧ fəm˨˩˦] ~ [sɨn˧˧ fəm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. thuốc được sản xuất bằng công nghệ sinh học hoặc quá trình sinh học.
    • Sinh phẩm tham chiếu.

Cấu tạo âm tiết

sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang
phẩmâm đầu ph · vần âm · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "sinh phẩm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.