sinh sôi

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sïŋ˧˧ soj˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʂɨn˧˧ ʂoj˧˧] ~ [sɨn˧˧ soj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Sinh nở và phát triển ngày một nhiều.
    • Thời tiết nóng ẩm, sâu bọ sinh sôi rất nhanh.

"sinh sôi" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 繁殖 fán zhí
🇯🇵 Tiếng Nhật 殖える ふえる

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang
sôiâm đầu s · vần ôi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "sinh sôi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.