sinh sống

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sïŋ˧˧ səwŋ͡m˧˦] · Huế [ʂɨn˧˧ ʂəwŋ͡m˦˧˥] ~ [sɨn˧˧ səwŋ͡m˦˧˥] · Sài Gòn [ʂɨn˧˧ ʂəwŋ͡m˦˥] ~ [sɨn˧˧ səwŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Sống, về mặt tồn tại trên đời (nói khái quát).
    • Làm đủ mọi nghề để sinh sống.
    • Hoàn cảnh sinh sống.

Câu ví dụ thêm

  • Động vật sinh sống ở trong rừng.Animals inhabit the forest.
  • Tom đã nghỉ hưu và chuyển đến Boston sinh sống.Tom retired and moved to Boston.
  • Từ khi chuyển đến Boston sinh sống, Tom đã bị ốm ba lần.Tom has gotten sick three times since he's moved to Boston.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"sinh sống" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to live; to reside
🇨🇳 Tiếng Trung 居住 jū zhù
🇯🇵 Tiếng Nhật 生活 せいかつ · 暮らす くらす
🇰🇷 Tiếng Hàn 생활하다 saenghwalhada
🇹🇭 Tiếng Thái ดำรงชีวิต dam-rong-chii-wít · ยังชีพ yang-chîip

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang
sốngâm đầu s · vần ông · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sinh sống" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.