Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [sïŋ˧˧ tʰajŋ̟˨˩] · Huế [ʂɨn˧˧ tʰɛɲ˦˩] ~ [sɨn˧˧ tʰɛɲ˦˩] · Sài Gòn [ʂɨn˧˧ tʰan˨˩] ~ [sɨn˧˧ tʰan˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đẻ ra và gây dựng cho.
- Làm con trước phải đềên ơn sinh thành (Truyện Kiều)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 生成.
Từ, cụm từ chứa "sinh thành"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sinh thành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.