Định nghĩa
- Công ơn cha mẹ.
- Sinh ra và nuôi lớn lên
Cấu tạo âm tiết
| đôi | âm đầu đ · vần ôi · thanh ngang |
| đức | âm đầu đ · vần ưc · thanh sắc |
| sinh | âm đầu s · vần inh · thanh ngang |
| thành | âm đầu th · vần anh · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "đôi đức sinh thành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.