Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

song ca

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sawŋ͡m˧˧ kaː˧˧] · Huế [ʂawŋ͡m˧˧ kaː˧˧] ~ [sɔŋ˧˧ kaː˧˧] · Sài Gòn [ʂawŋ͡m˧˧ kaː˧˧] ~ [sawŋ͡m˧˧ kaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chỉ ca khúc do hai người biểu diễn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 雙.

Cấu tạo âm tiết

songâm đầu s · vần ong · thanh ngang
caâm đầu c · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "song ca" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.