Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

song hành

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sawŋ͡m˧˧ hajŋ̟˨˩] · Huế [ʂawŋ͡m˧˧ hɛɲ˦˩] ~ [sɔŋ˧˧ hɛɲ˦˩] · Sài Gòn [ʂawŋ͡m˧˧ han˨˩] ~ [sawŋ͡m˧˧ han˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đi đôi với nhau chặt chẽ.
    • Hai người cùng song hành trên đường phố .
    • Hai dãy núi song hành.

"song hành" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái ควบคู่ khûap-khûu

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

songâm đầu s · vần ong · thanh ngang
hànhâm đầu h · vần anh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "song hành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.