Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [sawŋ͡m˧˧ sïŋ˧˧] · Huế [ʂawŋ͡m˧˧ ʂɨn˧˧] ~ [sɔŋ˧˧ sɨn˧˧] · Sài Gòn [ʂawŋ͡m˧˧ ʂɨn˧˧] ~ [sawŋ͡m˧˧ sɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đẻ sinh đôi.
Câu ví dụ
- Hai người là song sinh à?Are you twins?
- Thật khó phân biệt được hai chị em song sinh đó vì họ trông rất giống nhau.It's difficult to tell those two twins apart because they look so much alike.
"song sinh" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | twins |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "song sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.