Danh từ
- Số vốn đầu tư cần thiết để tạo ra một đơn vị sản phẩm.
- Suất vốn đầu tư vào lĩnh vực xây dựng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "suất vốn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.