suất vốn

Danh từ
Danh từ
  1. Số vốn đầu tư cần thiết để tạo ra một đơn vị sản phẩm.
    • Suất vốn đầu tư vào lĩnh vực xây dựng.

Cấu tạo âm tiết

suấtâm đầu s · vần uât · thanh sắc
vốnâm đầu v · vần ôn · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "suất vốn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.