suy diễn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [swi˧˧ ziən˦ˀ˥] · Huế [ʂwɪj˧˧ jiəŋ˧˨] ~ [swɪj˧˧ jiəŋ˧˨] · Sài Gòn [ʂ⁽ʷ⁾ɪj˧˧ jiəŋ˨˩˦] ~ [s⁽ʷ⁾ɪj˧˧ jiəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Suy lí, suy luận) Đi từ những nguyên lí chung đến những kết luận riêng; trái với quy nạp. Phương pháp suy diễn. Trình bày theo lối suy diễn.
  2. (Kng.) . Suy ra điều này điều nọ một cách chủ quan. Hay suy diễn lung tung. Suy diễn ra đủ chuyện.

Cấu tạo âm tiết

suyâm đầu s · vần uy · thanh ngang
diễnâm đầu d · vần iên · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "suy diễn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.