suy vong

Động từ
Động từ
  1. Yếu dần đến diệt vong.
    • Triều đại suy vong.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

suyâm đầu s · vần uy · thanh ngang
vongâm đầu v · vần ong · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "suy vong" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.