sơ mi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [səː˧˧ mi˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʂəː˧˧ mɪj˧˧] ~ [səː˧˧ mɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Áo kiểu Âu, cổ đứng hoặc cổ bẻ.
    • May chiếc sơ-mi.
  2. Bao làm bằng bìa cứng để đựng giấy tờ, hồ sơ.
  3. Nòng máy.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ấy ủi áo sơ mi của mình mỗi sáng.He irons his shirt every morning.
  • Tôi muốn mua một chiếc quần tây dài và một áo sơ mi mới.I want to buy a new pair of trousers and a shirt.
  • Chúng ta sẽ phải làm những chiếc quần tây dài và áo sơ mi mới.We're going to have to make new trousers and shirts.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"sơ mi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh shirt

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "sơ mi"

Cấu tạo âm tiết

sơâm đầu s · vần ơ · thanh ngang
miâm đầu m · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "sơ mi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.