Động từ
- (Từ cũ; ít dùng) Vun trồng, vun đắp.
- Tài bồi công đức.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Trong đó: 栽 (“tài”: trồng trọt); 培 (“bồi”: vun bón, vun xới).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tài bồi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.