tài bồi

Động từ
Động từ
  1. (Từ cũ; ít dùng) Vun trồng, vun đắp.
    • Tài bồi công đức.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Trong đó: 栽 (“tài”: trồng trọt); 培 (“bồi”: vun bón, vun xới).

Cấu tạo âm tiết

tàiâm đầu t · vần ai · thanh huyền
bồiâm đầu b · vần ôi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tài bồi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.