Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tàn phá

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːn˨˩ faː˧˦] · Huế [taːŋ˦˩ faː˨˩˦] · Sài Gòn [taːŋ˨˩ faː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Phá hoại nặng nề trên phạm vi rộng.
    • Trận bão tàn phá mùa màng.
    • Nền kinh tế bị chiến tranh tàn phá.

Câu ví dụ thêm

  • Đi đến một quốc gia bị tàn phá bởi chiến tranh là một lựa chọn rất nguy hiểm của anh ấy.His choice to travel alone to a war-torn country is quite dangerous.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tàn phá" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh devastate · stricken · ravage · to devastate
🇨🇳 Tiếng Trung 摧残 cuī cán
🇮🇹 Tiếng Ý devastare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tànâm đầu t · vần an · thanh huyền
pháâm đầu ph · vần a · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tàn phá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.