tàn tích

Danh từ
Danh từ
  1. Dấu vết, vết tích của cái cũ còn sót lại.
    • Xoá bỏ tàn tích cũ.

"tàn tích" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh ruin
🇩🇪 Tiếng Đức der Überrest
🇮🇹 Tiếng Ý la rovina

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tànâm đầu t · vần an · thanh huyền
tíchâm đầu t · vần ich · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tàn tích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.