tàu vũ trụ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [taw˨˩ vu˦ˀ˥ t͡ɕu˧˨ʔ] · Huế [taw˦˩ vʊw˧˨ ʈʊw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ta(ː)w˨˩ vʊw˨˩˦ ʈʊw˨˩˨] ~ [ta(ː)w˨˩ jʊw˨˩˦ ʈʊw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phương tiện dùng để chở người, trang thiết bị vào vũ trụ.

Câu ví dụ

  • Làm mô hình tàu vũ trụ thật là thú vị.Making model spaceships is interesting.
  • Họ đặt tên cho con tàu vũ trụ là A100.They named the spaceship A100.
  • Những lỗ sâu cho phép các tàu vũ trụ có thể du hành khắp thiên hà.Wormholes allow spaceships to travel throughout the galaxy.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"tàu vũ trụ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh spaceship
🇫🇷 Tiếng Pháp le vaisseau
🇮🇹 Tiếng Ý l'astronave

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tàuâm đầu t · vần au · thanh huyền
vũâm đầu v · vần u · thanh ngã
trụâm đầu tr · vần u · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tàu vũ trụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.