tày

Tính từ Thanh huyềnVần ay

Phát âm (IPA): Hà Nội [taj˨˩] · Huế [taj˦˩] · Sài Gòn [ta(ː)j˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không nhọn.
    • Gậy tày.
  2. Bằng.
    • Yêu thì yêu vậy chẳng tày trưởng nam.
    • Tội tày đình.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 齊. . Được chứng thực trong Dictionarium Annamiticum Lusitanum et Latinum (1651).

Từ ghép có "tày"

Cấu tạo âm tiết

tàyâm đầu t · vần ay · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tày" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.