Tính từ
- (gương về thất bại, sai lầm) rất lớn, ở ngay trước mắt.
- "Những người thâm độc hiểm sâu, Gương treo tày liếp trên đầu chẳng soi." (Cdao)
Từ, cụm từ chứa "tày liếp"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tày liếp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.